Từ điển HSK / 季节

季节

Hán Việt: quý tiếtdanh từHSK 3.0 cấp 3

mùa (trong năm)

Tốc độ

Ví dụ

一年有四个季节

yì nián yǒu sì gè jìjié.

Một năm có bốn mùa.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 四个季节bốn mùa
  • 喜欢的季节mùa yêu thích
  • 季节chuyển mùa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK