Từ điển HSK / 赛季
赛季
Hán Việt: tái quýdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
mùa giải (thể thao)
Tốc độ
Ví dụ
新赛季即将拉开帷幕。
xīn sàijì jíjiāng lākāi wéimù.
Mùa giải mới sắp khai màn.
Cách viết
赛
季
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 新赛季 — mùa giải mới
- 常规赛季 — mùa giải chính thức
- 赛季冠军 — nhà vô địch mùa giải
Từ cùng chữ
赛 táiCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.