Cây Hán Việt / 季

季

jìHán Việt: quýcấp 3

mùa; quý (ba tháng)

Trang chữ 季 →

7 từ ghép chứa 季 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.