Cây Hán Việt / 季
季
jìHán Việt: quýcấp 3
mùa; quý (ba tháng)
Trang chữ 季 →7 từ ghép chứa 季 · dễ trước
- 季节jìjiéquý tiếtmùa (trong năm)cấp 3
- 四季sìjìtứ quýbốn mùa (xuân, hạ, thu, đông)cấp 3
- 季度jìdùquý độquý (ba tháng)cấp 5
- 季军jìjūnquý quânhạng ba (trong thi đấu)cấp 6
- 淡季dànjìđạm quýmùa ế ẩm; mùa thấp điểm; trái vụcấp 7-9
- 赛季sàijìtái quýmùa giải (thể thao)cấp 7-9
- 旺季wàngjìvượng quýmùa cao điểm; mùa làm ăn thịnh vượngcấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.