Từ điển HSK / 淡季
淡季
Hán Việt: đạm quýdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
mùa ế ẩm; mùa thấp điểm; trái vụ
Tốc độ
Ví dụ
现在是旅游淡季,机票便宜很多。
xiànzài shì lǚyóu dànjì, jīpiào piányi hěn duō.
Bây giờ là mùa thấp điểm du lịch, vé máy bay rẻ hơn nhiều.
Cách viết
淡
季
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 旅游淡季 — mùa thấp điểm du lịch
- 销售淡季 — mùa ế hàng
- 淡季促销 — khuyến mãi mùa vắng khách
Từ cùng chữ
淡 đạmCả họ 6 từ →
- 清淡qīngdànthanh đạm, nhạt (đồ ăn); nhạt (màu, mùi); ế ẩm (buôn bán)
- 淡化dànhuàlàm phai nhạt, làm mờ đi; giảm nhẹ, làm dịu (ấn tượng, mâu thuẫn); khử mặn (biến nước biển thành nước ngọt)
- 淡水dànshuǐnước ngọt (đối lập với nước mặn)
- 冷淡lěngdànlạnh nhạt; thờ ơ; (buôn bán) ế ẩm, đìu hiu; đối xử lạnh nhạt; hờ hững; bỏ mặc
- 平淡píngdànbình lặng; nhạt nhẽo; tẻ nhạt, không có gì nổi bật
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.