Từ điển HSK / 淡化
淡化
Hán Việt: đạm hoáđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
làm phai nhạt, làm mờ đi; giảm nhẹ, làm dịu (ấn tượng, mâu thuẫn); khử mặn (biến nước biển thành nước ngọt)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
làm phai nhạt, làm mờ đi; giảm nhẹ, làm dịu (ấn tượng, mâu thuẫn)
时间会淡化很多痛苦的记忆。
shíjiān huì dànhuà hěn duō tòngkǔ de jìyì.
Thời gian sẽ làm phai nhạt rất nhiều ký ức đau buồn.
khử mặn (biến nước biển thành nước ngọt)
这座工厂能把海水淡化成饮用水。
zhè zuò gōngchǎng néng bǎ hǎishuǐ dànhuà chéng yǐnyòngshuǐ.
Nhà máy này có thể khử mặn nước biển thành nước uống.
Cách viết
淡
化
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 淡化矛盾 — làm dịu mâu thuẫn
- 淡化印象 — làm phai ấn tượng
- 海水淡化 — khử mặn nước biển
Từ cùng chữ
淡 đạmCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.