Từ điển HSK / 平淡

平淡

Hán Việt: bình đạmtính từHSK 3.0 cấp 7-9

bình lặng; nhạt nhẽo; tẻ nhạt, không có gì nổi bật

Tốc độ

Ví dụ

他们的婚姻生活平淡而幸福。

tāmen de hūnyīn shēnghuó píngdàn ér xìngfú.

Cuộc sống hôn nhân của họ bình lặng mà hạnh phúc.

Cách viết

平
淡

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 平淡无奇 — bình thường vô vị
  • 生活平淡 — cuộc sống bình lặng
  • 语气平淡 — giọng điệu nhạt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK