Cây Hán Việt / 淡
淡
dànHán Việt: đạmcấp 5
nhạt; loãng; (màu) nhạt; (việc) ế
Trang chữ 淡 →6 từ ghép chứa 淡 · dễ trước
- 清淡qīngdàn✓ thanh đạmthanh đạm, nhạt (đồ ăn); nhạt (màu, mùi); ế ẩm (buôn bán)cấp 6
- 淡化dànhuàđạm hoálàm phai nhạt, làm mờ đi; giảm nhẹ, làm dịu (ấn tượng, mâu thuẫn); khử mặn (biến nước biển thành nước ngọt)cấp 7-9
- 淡季dànjìđạm quýmùa ế ẩm; mùa thấp điểm; trái vụcấp 7-9
- 淡水dànshuǐđạm thuỷnước ngọt (đối lập với nước mặn)cấp 7-9
- 冷淡lěngdànlãnh đạmlạnh nhạt; thờ ơ; (buôn bán) ế ẩm, đìu hiu; đối xử lạnh nhạt; hờ hững; bỏ mặccấp 7-9
- 平淡píngdànbình đạmbình lặng; nhạt nhẽo; tẻ nhạt, không có gì nổi bậtcấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.