Cây Hán Việt / 淡

淡

dànHán Việt: đạmcấp 5

nhạt; loãng; (màu) nhạt; (việc) ế

Trang chữ 淡 →

6 từ ghép chứa 淡 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.