Từ điển HSK / 淡水

淡水

Hán Việt: đạm thuỷdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

nước ngọt (đối lập với nước mặn)

Tốc độ

Ví dụ

这个岛上严重缺乏淡水。

zhège dǎo shàng yánzhòng quēfá dànshuǐ.

Trên hòn đảo này thiếu nước ngọt trầm trọng.

Cách viết

淡
水

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 淡水资源 — tài nguyên nước ngọt
  • 淡水养殖 — nuôi trồng nước ngọt
  • 缺乏淡水 — thiếu nước ngọt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK