Từ điển HSK / 淡水
淡水
Hán Việt: đạm thuỷdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
nước ngọt (đối lập với nước mặn)
Tốc độ
Ví dụ
这个岛上严重缺乏淡水。
zhège dǎo shàng yánzhòng quēfá dànshuǐ.
Trên hòn đảo này thiếu nước ngọt trầm trọng.
Cách viết
淡
水
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 淡水资源 — tài nguyên nước ngọt
- 淡水养殖 — nuôi trồng nước ngọt
- 缺乏淡水 — thiếu nước ngọt
Từ cùng chữ
淡 đạmCả họ 6 từ →
- 清淡qīngdànthanh đạm, nhạt (đồ ăn); nhạt (màu, mùi); ế ẩm (buôn bán)
- 淡化dànhuàlàm phai nhạt, làm mờ đi; giảm nhẹ, làm dịu (ấn tượng, mâu thuẫn); khử mặn (biến nước biển thành nước ngọt)
- 淡季dànjìmùa ế ẩm; mùa thấp điểm; trái vụ
- 冷淡lěngdànlạnh nhạt; thờ ơ; (buôn bán) ế ẩm, đìu hiu; đối xử lạnh nhạt; hờ hững; bỏ mặc
- 平淡píngdànbình lặng; nhạt nhẽo; tẻ nhạt, không có gì nổi bật
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.