Từ điển HSK / 淡

淡

Hán Việt: đạmtính từHSK 3.0 cấp 5

nhạt; loãng; (màu) nhạt; (việc) ế

Tốc độ

Ví dụ

这碗汤的味道太淡了。

zhè wǎn tāng de wèidào tài dàn le.

Bát canh này vị quá nhạt.

Cách viết

淡

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 味道很淡 — vị nhạt
  • 颜色淡 — màu nhạt
  • 生意清淡 — buôn bán ế ẩm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK