Từ điển HSK / 公平
公平
Hán Việt: công bìnhtính từHSK 3.0 cấp 5
công bằng, công minh
Tốc độ
Ví dụ
比赛的规则对每个人都很公平。
bǐsài de guīzé duì měi gè rén dōu hěn gōngpíng.
Luật của cuộc thi rất công bằng với mọi người.
Cách viết
公
平
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 公平竞争 — cạnh tranh công bằng
- 公平合理 — công bằng hợp lý
- 公平对待 — đối xử công bằng
Từ cùng chữ
公 côngCả họ 49 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.