Từ điển HSK / 平静
平静
Hán Việt: bình tĩnhtính từHSK 3.0 cấp 5
yên tĩnh; bình lặng; điềm tĩnh
Tốc độ
Ví dụ
听完那番话,她渐渐平静下来。
tīng wán nà fān huà, tā jiànjiàn píngjìng xiàlái.
Nghe xong những lời đó, cô ấy dần dần bình tĩnh lại.
Cách viết
平
静
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 心情平静 — tâm trạng bình tĩnh
- 平静的湖面 — mặt hồ phẳng lặng
- 恢复平静 — lấy lại bình tĩnh
Từ cùng chữ
平 bìnhCả họ 41 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.