Từ điển HSK / 平静

平静

Hán Việt: bình tĩnhtính từHSK 3.0 cấp 5

yên tĩnh; bình lặng; điềm tĩnh

Tốc độ

Ví dụ

听完那番话,她渐渐平静下来。

tīng wán nà fān huà, tā jiànjiàn píngjìng xiàlái.

Nghe xong những lời đó, cô ấy dần dần bình tĩnh lại.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 心情平静tâm trạng bình tĩnh
  • 平静的湖面mặt hồ phẳng lặng
  • 恢复平静lấy lại bình tĩnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK