Từ điển HSK / 静止

静止

Hán Việt: tĩnh chỉđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

đứng yên, ở trạng thái tĩnh, không chuyển động

Tốc độ

Ví dụ

湖面平得像一面静止的镜子。

húmiàn píng de xiàng yī miàn jìngzhǐ de jìngzi.

Mặt hồ phẳng lặng như một tấm gương tĩnh lặng.

Cách viết

静
止

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 静止不动 — đứng yên bất động
  • 静止状态 — trạng thái tĩnh
  • 相对静止 — tĩnh tương đối

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK