Từ điển HSK / 动静
动静
Hán Việt: ✓ động tĩnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
động tĩnh, tiếng động (do hoạt động); động thái, diễn biến
Tốc độ
Ví dụ
他侧耳倾听,屋里一点动静也没有。
tā cè'ěr qīngtīng, wū lǐ yìdiǎn dòngjing yě méiyǒu.
Anh ấy nghiêng tai lắng nghe, trong phòng không có một tiếng động nào.
Cách viết
动
静
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 没有动静 — không có động tĩnh
- 听听动静 — nghe ngóng động tĩnh
- 关注动静 — theo dõi động thái
Từ cùng chữ
动 độngCả họ 81 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.