Từ điển HSK / 动静

动静

Hán Việt: động tĩnhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

động tĩnh, tiếng động (do hoạt động); động thái, diễn biến

Tốc độ

Ví dụ

他侧耳倾听,屋里一点动静也没有。

tā cè'ěr qīngtīng, wū lǐ yìdiǎn dòngjing yě méiyǒu.

Anh ấy nghiêng tai lắng nghe, trong phòng không có một tiếng động nào.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 没有动静không có động tĩnh
  • 听听动静nghe ngóng động tĩnh
  • 关注动静theo dõi động thái

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK