Cây Hán Việt / 止
止
zhǐHán Việt: chỉHSK 5
dừng lại; ngừng
Trang chữ 止 →15 từ ghép chứa 止 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 止
zhǐHán Việt: chỉHSK 5
dừng lại; ngừng
Trang chữ 止 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.