Từ điển HSK / 何止

何止

Hán Việt: hà chỉđộng từHSK 7–9

đâu chỉ, nào chỉ, không chỉ (mà còn vượt xa)

Ví dụ

支持他的人何止千万。

zhīchí tā de rén hézhǐ qiānwàn.

Người ủng hộ anh ấy đâu chỉ hàng nghìn hàng vạn.

Cách viết

何
止

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 何止一次 — đâu chỉ một lần
  • 何止如此 — đâu chỉ có vậy
  • 何止千万 — đâu chỉ nghìn vạn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK