Từ điển HSK / 何苦
何苦
Hán Việt: hà khổphó từHSK 3.0 cấp 7-9
việc gì phải khổ thế; hà tất phải (tự chuốc lấy phiền muộn)
Tốc độ
Ví dụ
为这点小事生这么大气,何苦呢?
wèi zhè diǎn xiǎoshì shēng zhème dà qì, hékǔ ne?
Vì chút chuyện nhỏ mà tức giận đến thế, việc gì phải khổ vậy?
Cách viết
何
苦
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 何苦如此 — việc gì phải khổ vậy
- 又何苦呢 — hà tất phải thế
- 何苦为难自己 — việc gì phải làm khó mình
Từ cùng chữ
何 hàCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.