Từ điển HSK / 何等
何等
Hán Việt: hà đẳngđại từ, phó từHSK 3.0 cấp 7-9
thế nào, ra sao, loại nào (hỏi về tính chất, hạng bậc); biết bao, xiết bao, thật là (cảm thán, nhấn mạnh mức độ)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
代
thế nào, ra sao, loại nào (hỏi về tính chất, hạng bậc)
不知他究竟是何等人物。
bù zhī tā jiūjìng shì héděng rénwù.
Chẳng biết ông ta rốt cuộc là nhân vật thế nào.
副
biết bao, xiết bao, thật là (cảm thán, nhấn mạnh mức độ)
站在山顶远眺,视野何等开阔!
zhàn zài shāndǐng yuǎntiào, shìyě héděng kāikuò!
Đứng trên đỉnh núi phóng tầm mắt, tầm nhìn thật bao la biết bao!
Cách viết
何
等
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 何等人物 — nhân vật thế nào
- 何等重要 — quan trọng biết bao
- 何等辉煌 — huy hoàng xiết bao
Từ cùng chữ
何 hàCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.