Từ điển HSK / 等待
等待
Hán Việt: đẳng đãiđộng từHSK 3.0 cấp 5
chờ đợi, đợi
Tốc độ
Ví dụ
大家都在等待考试的结果。
dàjiā dōu zài děngdài kǎoshì de jiéguǒ.
Mọi người đều đang chờ kết quả thi.
Cách viết
等
待
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 等待机会 — chờ đợi cơ hội
- 耐心等待 — kiên nhẫn chờ đợi
- 等待结果 — chờ kết quả
Từ cùng chữ
等 đẳngCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.