Từ điển HSK / 高等
高等
Hán Việt: ✓ cao đẳngtính từHSK 3.0 cấp 6
bậc cao, cao cấp, cao đẳng (giáo dục, sinh vật)
Tốc độ
Ví dụ
他考上了一所著名的高等学府。
tā kǎoshàngle yī suǒ zhùmíng de gāoděng xuéfǔ.
Anh ấy thi đỗ vào một trường đại học nổi tiếng.
Cách viết
高
等
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 高等教育 — giáo dục đại học
- 高等院校 — trường đại học
- 高等数学 — toán cao cấp
Từ cùng chữ
高 caoCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.