Từ điển HSK / 初等

初等

Hán Việt: sơ đẳngtính từHSK 3.0 cấp 6

sơ đẳng, sơ cấp (trình độ thấp, cơ bản)

Tốc độ

Ví dụ

这是初等数学的基本知识。

zhè shì chūděng shùxué de jīběn zhīshì.

Đây là kiến thức cơ bản của toán học sơ cấp.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 初等教育giáo dục sơ cấp
  • 初等数学toán sơ cấp
  • 初等课程khóa học sơ đẳng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK