Từ điển HSK / 等级
等级
Hán Việt: ✓ đẳng cấpdanh từHSK 3.0 cấp 6
đẳng cấp, cấp bậc, thứ hạng
Tốc độ
Ví dụ
这种茶叶分为好几个等级。
zhè zhǒng cháyè fēn wéi hǎojǐ ge děngjí.
Loại trà này được chia thành nhiều cấp bậc.
Cách viết
等
级
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 划分等级 — phân chia cấp bậc
- 等级森严 — đẳng cấp nghiêm ngặt
- 信用等级 — xếp hạng tín dụng
Từ cùng chữ
等 đẳngCả họ 12 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.