Từ điển HSK / 等级

等级

Hán Việt: đẳng cấpdanh từHSK 3.0 cấp 6

đẳng cấp, cấp bậc, thứ hạng

Tốc độ

Ví dụ

这种茶叶分为好几个等级

zhè zhǒng cháyè fēn wéi hǎojǐ ge děngjí.

Loại trà này được chia thành nhiều cấp bậc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 划分等级phân chia cấp bậc
  • 等级森严đẳng cấp nghiêm ngặt
  • 信用等级xếp hạng tín dụng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK