Từ điển HSK / 年初
年初
Hán Việt: niên sơdanh từHSK 3.0 cấp 5
đầu năm
Tốc độ
Ví dụ
年初的时候他换了新工作。
niánchū de shíhou tā huàn le xīn gōngzuò.
Vào đầu năm anh ấy đã đổi công việc mới.
Cách viết
年
初
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 今年年初 — đầu năm nay
- 年初计划 — kế hoạch đầu năm
- 从年初开始 — bắt đầu từ đầu năm
Từ cùng chữ
年 niênCả họ 49 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.