Từ điển HSK / 期待
期待
Hán Việt: kỳ đãiđộng từHSK 3.0 cấp 5
mong chờ; kỳ vọng; trông đợi
Tốc độ
Ví dụ
我非常期待这次旅行。
wǒ fēicháng qīdài zhè cì lǚxíng.
Tôi vô cùng mong chờ chuyến đi lần này.
Cách viết
期
待
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 期待已久 — mong chờ đã lâu
- 期待结果 — mong chờ kết quả
- 充满期待 — đầy mong đợi
Từ cùng chữ
期 kỳCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.