Từ điển HSK / 看待

看待

Hán Việt: khán đãiđộng từHSK 3.0 cấp 6

nhìn nhận, đối xử, đánh giá

Tốc độ

Ví dụ

我们要用发展的眼光看待问题。

wǒmen yào yòng fāzhǎn de yǎnguāng kàndài wèntí.

Chúng ta cần nhìn nhận vấn đề bằng con mắt phát triển.

Cách viết

看
待

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 正确看待 — nhìn nhận đúng đắn
  • 平等看待 — đối xử bình đẳng
  • 区别看待 — nhìn nhận có phân biệt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK