Từ điển HSK / 看来
看来
Hán Việt: khán laiđộng từHSK 3.0 cấp 3
xem ra, có vẻ như
Tốc độ
Ví dụ
看来今天要下雨了。
kànlái jīntiān yào xiàyǔ le.
Xem ra hôm nay trời sắp mưa rồi.
Cách viết
看
来
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 看来不行 — xem ra không được
- 看来是这样 — xem ra là vậy
- 这样看来 — xem như vậy thì
Từ cùng chữ
看 khánCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.