Từ điển HSK / 查看
查看
Hán Việt: tra khánđộng từHSK 3.0 cấp 4
xem; kiểm tra; tra xem
Tốc độ
Ví dụ
请你查看一下今天的天气。
qǐng nǐ chákàn yíxià jīntiān de tiānqì.
Bạn xem giúp thời tiết hôm nay nhé.
Cách viết
查
看
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 查看时间 — xem giờ
- 查看邮件 — xem thư
- 仔细查看 — xem kỹ
Từ cùng chữ
查 traCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.