Từ điển HSK / 查询

查询

Hán Việt: tra tuânđộng từHSK 3.0 cấp 6

tra cứu, truy vấn, hỏi tra

Tốc độ

Ví dụ

你可以上网查询航班信息。

nǐ kěyǐ shàngwǎng cháxún hángbān xìnxī.

Bạn có thể lên mạng tra cứu thông tin chuyến bay.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 查询余额tra cứu số dư
  • 在线查询tra cứu trực tuyến
  • 查询结果kết quả tra cứu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK