Từ điển HSK / 查询
查询
Hán Việt: tra tuânđộng từHSK 3.0 cấp 6
tra cứu, truy vấn, hỏi tra
Tốc độ
Ví dụ
你可以上网查询航班信息。
nǐ kěyǐ shàngwǎng cháxún hángbān xìnxī.
Bạn có thể lên mạng tra cứu thông tin chuyến bay.
Cách viết
查
询
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 查询余额 — tra cứu số dư
- 在线查询 — tra cứu trực tuyến
- 查询结果 — kết quả tra cứu
Từ cùng chữ
查 traCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.