Từ điển HSK / 咨询师
咨询师
zīxúnshīHán Việt: tư tuân sưdanh từ
chuyên viên tư vấn
Ví dụ
她是一名心理咨询师,帮助过很多学生。
Tā shì yì míng xīnlǐ zīxúnshī, bāngzhù guo hěn duō xuésheng.
Cô ấy là chuyên viên tư vấn tâm lý, đã giúp rất nhiều học sinh.
Cách viết
咨
询
师
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 心理咨询师 — chuyên viên tư vấn tâm lý
- 找咨询师 — tìm chuyên viên tư vấn
- 当咨询师 — làm tư vấn viên
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.