Từ điển HSK / 查处
查处
Hán Việt: tra xửđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
điều tra và xử lý (hành vi vi phạm)
Tốc độ
Ví dụ
有关部门正在查处这起违规案件。
yǒuguān bùmén zhèngzài cháchǔ zhè qǐ wéiguī ànjiàn.
Cơ quan chức năng đang điều tra xử lý vụ vi phạm này.
Cách viết
查
处
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 查处违规 — điều tra xử lý vi phạm
- 立案查处 — lập án điều tra
- 严肃查处 — xử lý nghiêm
Từ cùng chữ
查 traCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.