Từ điển HSK / 坏处
坏处
Hán Việt: hoại xứdanh từHSK 3.0 cấp 4
mặt xấu, tác hại, điều bất lợi
Tốc độ
Ví dụ
抽烟对身体有很多坏处。
chōuyān duì shēntǐ yǒu hěn duō huàichù.
Hút thuốc có rất nhiều tác hại cho sức khỏe.
Cách viết
坏
处
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很多坏处 — nhiều cái hại
- 有坏处 — có hại
- 没什么坏处 — chẳng hại gì
Từ cùng chữ
坏 hoạiCả họ 6 từ →
- 破坏pòhuàiphá hoại; phá hỏng; tàn phá
- 损坏sǔnhuàilàm hư hỏng, làm hỏng
- 败坏bàihuàilàm bại hoại; phá hoại; làm tổn hại (danh dự, phong tục); bại hoại; thối nát; đồi bại (đạo đức, phẩm hạnh)
- 毁坏huǐhuàiphá hoại; làm hư hại; phá hỏng
- 时好时坏shíhǎo-shíhuàilúc tốt lúc xấu, khi tốt khi xấu; trạng thái không ổn định, thất thường
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.