Cây Hán Việt / 坏

坏

huàiHán Việt: hoạicấp 2

xấu; tệ; hỏng

Trang chữ 坏 →

6 từ ghép chứa 坏 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.