Cây Hán Việt / 坏
坏
huàiHán Việt: hoạicấp 2
xấu; tệ; hỏng
Trang chữ 坏 →6 từ ghép chứa 坏 · dễ trước
- 坏处huàichùhoại xứmặt xấu, tác hại, điều bất lợicấp 4
- 破坏pòhuài✓ phá hoạiphá hoại; phá hỏng; tàn phácấp 5
- 损坏sǔnhuàitổn hoạilàm hư hỏng, làm hỏngcấp 6
- 败坏bàihuài✓ bại hoạilàm bại hoại; phá hoại; làm tổn hại (danh dự, phong tục); bại hoại; thối nát; đồi bại (đạo đức, phẩm hạnh)cấp 7-9
- 毁坏huǐhuàihuỷ hoạiphá hoại; làm hư hại; phá hỏngcấp 7-9
- 时好时坏shíhǎo-shíhuàithời hảo thời hoạilúc tốt lúc xấu, khi tốt khi xấu; trạng thái không ổn định, thất thườngcấp 7-9
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.