Từ điển HSK / 坏
坏
Hán Việt: hoạitính từHSK 3.0 cấp 2
xấu; tệ; hỏng
Tốc độ
Ví dụ
这个西瓜坏了,不能吃。
zhège xīguā huài le, bù néng chī.
Quả dưa hấu này hỏng rồi, không ăn được.
Cách viết
坏
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 坏人 — người xấu
- 坏习惯 — thói quen xấu
- 弄坏 — làm hỏng
Từ cùng chữ
坏 hoại
- 坏处huàichùmặt xấu, tác hại, điều bất lợi
- 破坏pòhuàiphá hoại; phá hỏng; tàn phá
- 损坏sǔnhuàilàm hư hỏng, làm hỏng
- 败坏bàihuàilàm bại hoại; phá hoại; làm tổn hại (danh dự, phong tục); bại hoại; thối nát; đồi bại (đạo đức, phẩm hạnh)
- 毁坏huǐhuàiphá hoại; làm hư hại; phá hỏng
- 时好时坏shíhǎo-shíhuàilúc tốt lúc xấu, khi tốt khi xấu; trạng thái không ổn định, thất thường
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.