Từ điển HSK / 败坏
败坏
Hán Việt: ✓ bại hoạiđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
làm bại hoại; phá hoại; làm tổn hại (danh dự, phong tục); bại hoại; thối nát; đồi bại (đạo đức, phẩm hạnh)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
làm bại hoại; phá hoại; làm tổn hại (danh dự, phong tục)
这种行为严重败坏了社会风气。
zhè zhǒng xíngwéi yánzhòng bàihuài le shèhuì fēngqì.
Hành vi này làm bại hoại nghiêm trọng thuần phong mỹ tục.
形
bại hoại; thối nát; đồi bại (đạo đức, phẩm hạnh)
他道德败坏,早已声名狼藉。
tā dàodé bàihuài, zǎo yǐ shēngmíng lángjí.
Hắn đạo đức bại hoại, từ lâu đã mang tiếng xấu.
Cách viết
败
坏
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 败坏名声 — làm hại danh tiếng
- 败坏风气 — làm bại hoại phong khí
- 道德败坏 — đạo đức đồi bại
Từ cùng chữ
败 bạiCả họ 6 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.