Từ điển HSK / 腐败
腐败
Hán Việt: ✓ hủ bạitính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
hủ bại, thối nát, tham nhũng (chế độ, tổ chức, đạo đức đen tối, sa đọa); thối rữa, biến chất (thức ăn, chất hữu cơ hư hỏng)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
hủ bại, thối nát, tham nhũng (chế độ, tổ chức, đạo đức đen tối, sa đọa)
这个政权因腐败无能而垮台。
zhège zhèngquán yīn fǔbài wúnéng ér kuǎtái.
Chính quyền này sụp đổ vì hủ bại, bất tài.
动
thối rữa, biến chất (thức ăn, chất hữu cơ hư hỏng)
食物在高温下很容易腐败。
shíwù zài gāowēn xià hěn róngyì fǔbài.
Thức ăn trong nhiệt độ cao rất dễ thối rữa.
Cách viết
腐
败
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 贪污腐败 — tham ô hủ bại
- 政治腐败 — tham nhũng chính trị
- 腐败变质 — thối rữa biến chất
Từ cùng chữ
腐 hủ
- 豆腐dòufuđậu phụ, đậu hũ
- 腐烂fǔlànthối rữa, mục rữa (chất hữu cơ bị vi sinh phân hủy, biến chất); mục nát, thối nát (ví tư tưởng, chế độ suy đồi)
- 腐蚀fǔshíăn mòn (do tác dụng hóa học); ví làm hư hỏng, tha hóa (tư tưởng, con người)
- 腐朽fǔxiǔmục nát, mục ruỗng (gỗ, chất hữu cơ lâu ngày mục rữa); hủ hóa, lạc hậu suy đồi (ví tư tưởng, chế độ, lối sống)
- 麻婆豆腐mápó dòufuđậu phụ Ma Bà (món Tứ Xuyên cay)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.