Từ điển HSK / 腐朽

腐朽

Hán Việt: hủ hủđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

mục nát, mục ruỗng (gỗ, chất hữu cơ lâu ngày mục rữa); hủ hóa, lạc hậu suy đồi (ví tư tưởng, chế độ, lối sống)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

mục nát, mục ruỗng (gỗ, chất hữu cơ lâu ngày mục rữa)

这些木桩年久失修,早已腐朽。

zhèxiē mùzhuāng niánjiǔ shīxiū, zǎoyǐ fǔxiǔ.

Những cây cọc gỗ này lâu năm không tu sửa, đã mục nát từ lâu.

形

hủ hóa, lạc hậu suy đồi (ví tư tưởng, chế độ, lối sống)

我们要摒弃腐朽落后的思想观念。

wǒmen yào bìngqì fǔxiǔ luòhòu de sīxiǎng guānniàn.

Chúng ta phải loại bỏ những tư tưởng hủ hóa lạc hậu.

Cách viết

腐
朽

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 腐朽的木头 — gỗ mục
  • 腐朽思想 — tư tưởng hủ hóa
  • 化腐朽为神奇 — biến hủ hóa thành kỳ diệu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK