Từ điển HSK / 麻婆豆腐
麻婆豆腐
mápó dòufuHán Việt: ma bà đậu hủdanh từ
đậu phụ Ma Bà (món Tứ Xuyên cay)
Ví dụ
麻婆豆腐是四川名菜。
Mápó dòufu shì Sìchuān míngcài.
Đậu phụ Ma Bà là món nổi tiếng của Tứ Xuyên.
Cách viết
麻
婆
豆
腐
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 点一份麻婆豆腐 — gọi một phần
- 麻婆豆腐很辣 — rất cay
Từ cùng chữ
麻 maCả họ 8 từ →
- 麻烦máfanphiền phức, rắc rối, phức tạp; làm phiền, phiền (nhờ ai); sự rắc rối, phiền toái
- 麻痹mábìlàm tê liệt; làm mất cảnh giác, ru ngủ tư tưởng; tê liệt; lơ là, thiếu cảnh giác
- 麻将májiàngmạt chược (trò chơi bốn người)
- 麻辣málàcay tê (vị tê của hoa tiêu kết hợp cay của ớt)
- 麻木mámùtê dại (mất cảm giác); tê liệt cảm xúc, vô cảm, thờ ơ
- 麻醉mázuìgây mê, gây tê (y học); ru ngủ, đầu độc tinh thần
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.