Từ điển HSK / 麻婆豆腐

麻婆豆腐

mápó dòufu

Hán Việt: ma bà đậu hủdanh từ

đậu phụ Ma Bà (món Tứ Xuyên cay)

Ví dụ

麻婆豆腐是四川名菜。

Mápó dòufu shì Sìchuān míngcài.

Đậu phụ Ma Bà là món nổi tiếng của Tứ Xuyên.

Cách viết

麻
婆
豆
腐

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 点一份麻婆豆腐 — gọi một phần
  • 麻婆豆腐很辣 — rất cay

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK