Từ điển HSK / 麻辣
麻辣
Hán Việt: ma lạttính từHSK 3.0 cấp 7-9
cay tê (vị tê của hoa tiêu kết hợp cay của ớt)
Tốc độ
Ví dụ
这家火锅以麻辣鲜香出名。
zhè jiā huǒguō yǐ málà xiānxiāng chūmíng.
Quán lẩu này nổi tiếng với vị cay tê thơm ngon.
Cách viết
麻
辣
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 麻辣火锅 — lẩu cay tê
- 麻辣烫 — mạt-lạt-thang
- 又麻又辣 — vừa tê vừa cay
Từ cùng chữ
麻 maCả họ 8 từ →
- 麻烦máfanphiền phức, rắc rối, phức tạp; làm phiền, phiền (nhờ ai); sự rắc rối, phiền toái
- 麻痹mábìlàm tê liệt; làm mất cảnh giác, ru ngủ tư tưởng; tê liệt; lơ là, thiếu cảnh giác
- 麻将májiàngmạt chược (trò chơi bốn người)
- 麻木mámùtê dại (mất cảm giác); tê liệt cảm xúc, vô cảm, thờ ơ
- 麻醉mázuìgây mê, gây tê (y học); ru ngủ, đầu độc tinh thần
- 芝麻zhīmavừng, mè (hạt và cây)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.