Từ điển HSK / 麻将
麻将
Hán Việt: ma tướngdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
mạt chược (trò chơi bốn người)
Tốc độ
Ví dụ
过年时一家人围在一起打麻将。
guònián shí yìjiārén wéi zài yìqǐ dǎ májiàng.
Ngày Tết cả nhà quây quần bên nhau đánh mạt chược.
Cách viết
麻
将
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 打麻将 — đánh mạt chược
- 一桌麻将 — một bàn mạt chược
- 麻将馆 — quán mạt chược
Từ cùng chữ
麻 maCả họ 8 từ →
- 麻烦máfanphiền phức, rắc rối, phức tạp; làm phiền, phiền (nhờ ai); sự rắc rối, phiền toái
- 麻痹mábìlàm tê liệt; làm mất cảnh giác, ru ngủ tư tưởng; tê liệt; lơ là, thiếu cảnh giác
- 麻辣málàcay tê (vị tê của hoa tiêu kết hợp cay của ớt)
- 麻木mámùtê dại (mất cảm giác); tê liệt cảm xúc, vô cảm, thờ ơ
- 麻醉mázuìgây mê, gây tê (y học); ru ngủ, đầu độc tinh thần
- 芝麻zhīmavừng, mè (hạt và cây)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.