Cây Hán Việt / 麻
麻
máHán Việt: macấp 7-9
tê, mất cảm giác; nhám, ráp (bề mặt); tê cay (vị của hoa tiêu)
Trang chữ 麻 →8 từ ghép chứa 麻 · dễ trước
- 麻烦máfanma phiềnphiền phức, rắc rối, phức tạp; làm phiền, phiền (nhờ ai); sự rắc rối, phiền toáicấp 4
- 麻痹mábìma týlàm tê liệt; làm mất cảnh giác, ru ngủ tư tưởng; tê liệt; lơ là, thiếu cảnh giáccấp 7-9
- 麻将májiàngma tướngmạt chược (trò chơi bốn người)cấp 7-9
- 麻辣málàma lạtcay tê (vị tê của hoa tiêu kết hợp cay của ớt)cấp 7-9
- 麻木mámùma mộctê dại (mất cảm giác); tê liệt cảm xúc, vô cảm, thờ ơcấp 7-9
- 麻醉mázuìma tuýgây mê, gây tê (y học); ru ngủ, đầu độc tinh thầncấp 7-9
- 芝麻zhīmachi mavừng, mè (hạt và cây)cấp 7-9
- 麻婆豆腐mápó dòufuma bà đậu hủđậu phụ Ma Bà (món Tứ Xuyên cay)
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.