Từ điển HSK / 麻烦

麻烦

Hán Việt: ma phiềntính từ, động từ, danh từHSK 3.0 cấp 4

phiền phức, rắc rối, phức tạp; làm phiền, phiền (nhờ ai); sự rắc rối, phiền toái

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

phiền phức, rắc rối, phức tạp

这件事办起来很麻烦。

zhè jiàn shì bàn qǐlái hěn máfan.

Việc này làm rất phiền phức.

动

làm phiền, phiền (nhờ ai)

麻烦你帮我开一下门。

máfan nǐ bāng wǒ kāi yíxià mén.

Phiền bạn mở cửa giúp tôi một chút.

名

sự rắc rối, phiền toái

他给我们带来了不少麻烦。

tā gěi wǒmen dài lái le bù shǎo máfan.

Anh ta gây cho chúng tôi không ít rắc rối.

Cách viết

麻
烦

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 很麻烦 — rất phiền phức
  • 麻烦你 — làm phiền bạn
  • 遇到麻烦 — gặp rắc rối

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK