Từ điển HSK / 麻烦
麻烦
Hán Việt: ma phiềntính từ, động từ, danh từHSK 3.0 cấp 4
phiền phức, rắc rối, phức tạp; làm phiền, phiền (nhờ ai); sự rắc rối, phiền toái
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
phiền phức, rắc rối, phức tạp
这件事办起来很麻烦。
zhè jiàn shì bàn qǐlái hěn máfan.
Việc này làm rất phiền phức.
动
làm phiền, phiền (nhờ ai)
麻烦你帮我开一下门。
máfan nǐ bāng wǒ kāi yíxià mén.
Phiền bạn mở cửa giúp tôi một chút.
名
sự rắc rối, phiền toái
他给我们带来了不少麻烦。
tā gěi wǒmen dài lái le bù shǎo máfan.
Anh ta gây cho chúng tôi không ít rắc rối.
Cách viết
麻
烦
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很麻烦 — rất phiền phức
- 麻烦你 — làm phiền bạn
- 遇到麻烦 — gặp rắc rối
Từ cùng chữ
麻 maCả họ 8 từ →
- 麻痹mábìlàm tê liệt; làm mất cảnh giác, ru ngủ tư tưởng; tê liệt; lơ là, thiếu cảnh giác
- 麻将májiàngmạt chược (trò chơi bốn người)
- 麻辣málàcay tê (vị tê của hoa tiêu kết hợp cay của ớt)
- 麻木mámùtê dại (mất cảm giác); tê liệt cảm xúc, vô cảm, thờ ơ
- 麻醉mázuìgây mê, gây tê (y học); ru ngủ, đầu độc tinh thần
- 芝麻zhīmavừng, mè (hạt và cây)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.