Từ điển HSK / 烦恼
烦恼
Hán Việt: ✓ phiền nãotính từHSK 3.0 cấp 4
phiền não; buồn phiền
Tốc độ
Ví dụ
他最近很烦恼。
tā zuìjìn hěn fánnǎo.
Gần đây anh ấy rất phiền muộn.
Cách viết
烦
恼
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 心中烦恼 — phiền não trong lòng
- 没有烦恼 — không có phiền muộn
- 生活烦恼 — phiền não trong cuộc sống
Từ cùng chữ
烦 phiềnCả họ 7 từ →
- 麻烦máfanphiền phức, rắc rối, phức tạp; làm phiền, phiền (nhờ ai); sự rắc rối, phiền toái
- 不耐烦búnàifánmất kiên nhẫn; sốt ruột; bực bội
- 烦闷fánmènbuồn bực, phiền muộn, u uất
- 烦躁fánzàobồn chồn, bứt rứt, cáu bẳn
- 厌烦yànfánchán ngán; ngán ngẩm, phiền chán
- 不厌其烦búyàn-qífánkhông quản phiền hà, hết sức kiên nhẫn (tỉ mỉ, lặp đi lặp lại)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.