Từ điển HSK / 烦恼

烦恼

Hán Việt: ✓ phiền nãotính từHSK 3.0 cấp 4

phiền não; buồn phiền

Tốc độ

Ví dụ

他最近很烦恼。

tā zuìjìn hěn fánnǎo.

Gần đây anh ấy rất phiền muộn.

Cách viết

烦
恼

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 心中烦恼 — phiền não trong lòng
  • 没有烦恼 — không có phiền muộn
  • 生活烦恼 — phiền não trong cuộc sống

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK