Từ điển HSK / 不厌其烦
不厌其烦
Hán Việt: bất yếm kỳ phiềnthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
không quản phiền hà, hết sức kiên nhẫn (tỉ mỉ, lặp đi lặp lại)
Tốc độ
Ví dụ
老师不厌其烦地为学生讲解每一道难题。
lǎoshī bùyàn-qífán de wèi xuéshēng jiǎngjiě měi yí dào nántí.
Thầy giáo hết sức kiên nhẫn giảng giải từng bài khó cho học sinh.
Cách viết
不
厌
其
烦
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不厌其烦地解释 — kiên nhẫn giải thích
- 不厌其烦地叮嘱 — dặn dò không quản phiền
- 对顾客不厌其烦 — kiên nhẫn với khách
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.