Từ điển HSK / 麻醉
麻醉
Hán Việt: ma tuýđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
gây mê, gây tê (y học); ru ngủ, đầu độc tinh thần
Tốc độ
Ví dụ
手术前,医生给病人做了全身麻醉。
shǒushù qián, yīshēng gěi bìngrén zuòle quánshēn mázuì.
Trước khi phẫu thuật, bác sĩ đã gây mê toàn thân cho bệnh nhân.
Cách viết
麻
醉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 局部麻醉 — gây tê cục bộ
- 麻醉药 — thuốc gây mê
- 麻醉自己 — tự ru ngủ mình
Từ cùng chữ
麻 maCả họ 8 từ →
- 麻烦máfanphiền phức, rắc rối, phức tạp; làm phiền, phiền (nhờ ai); sự rắc rối, phiền toái
- 麻痹mábìlàm tê liệt; làm mất cảnh giác, ru ngủ tư tưởng; tê liệt; lơ là, thiếu cảnh giác
- 麻将májiàngmạt chược (trò chơi bốn người)
- 麻辣málàcay tê (vị tê của hoa tiêu kết hợp cay của ớt)
- 麻木mámùtê dại (mất cảm giác); tê liệt cảm xúc, vô cảm, thờ ơ
- 芝麻zhīmavừng, mè (hạt và cây)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.