Từ điển HSK / 芝麻

芝麻

Hán Việt: chi madanh từHSK 3.0 cấp 7-9

vừng, mè (hạt và cây)

Tốc độ

Ví dụ

妈妈在饼上撒了一层芝麻。

māma zài bǐng shàng sǎ le yì céng zhīma.

Mẹ rắc một lớp vừng lên chiếc bánh.

Cách viết

芝
麻

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 黑芝麻 — mè đen
  • 芝麻油 — dầu mè
  • 芝麻小事 — chuyện cỏn con

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK