Từ điển HSK / 麻痹

麻痹

Hán Việt: ma týđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

làm tê liệt; làm mất cảnh giác, ru ngủ tư tưởng; tê liệt; lơ là, thiếu cảnh giác

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

làm tê liệt; làm mất cảnh giác, ru ngủ tư tưởng

病毒侵入神经,可能麻痹患者的四肢。

bìngdú qīnrù shénjīng, kěnéng mábì huànzhě de sìzhī.

Virus xâm nhập thần kinh, có thể làm tê liệt tứ chi của bệnh nhân.

tê liệt; lơ là, thiếu cảnh giác

越是顺利,越不能麻痹大意。

yuè shì shùnlì, yuè bùnéng mábì dàyì.

Càng thuận lợi càng không được lơ là chủ quan.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 麻痹神经làm tê liệt thần kinh
  • 麻痹大意lơ là chủ quan
  • 思想麻痹tư tưởng chủ quan

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK