Từ điển HSK / 麻木

麻木

Hán Việt: ma mộctính từHSK 3.0 cấp 7-9

tê dại (mất cảm giác); tê liệt cảm xúc, vô cảm, thờ ơ

Tốc độ

Ví dụ

长期的挫折让他对批评变得麻木

chángqī de cuòzhé ràng tā duì pīpíng biàn de mámù.

Những vấp ngã kéo dài khiến anh ấy trở nên chai lì trước lời phê bình.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 手指麻木ngón tay tê dại
  • 麻木不仁vô cảm thờ ơ
  • 神情麻木thần sắc đờ đẫn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK