Từ điển HSK / 麻
麻
Hán Việt: matính từHSK 3.0 cấp 7-9
tê, mất cảm giác; nhám, ráp (bề mặt); tê cay (vị của hoa tiêu)
Tốc độ
Ví dụ
我腿压得发麻,站都站不稳。
wǒ tuǐ yā de fā má, zhàn dōu zhàn bù wěn.
Chân tôi bị đè đến tê, đứng cũng không vững.
Cách viết
麻
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 手脚发麻 — tay chân tê
- 麻酥酥的 — tê rần
- 又麻又辣 — vừa tê vừa cay
Từ cùng chữ
麻 maCả họ 8 từ →
- 麻烦máfanphiền phức, rắc rối, phức tạp; làm phiền, phiền (nhờ ai); sự rắc rối, phiền toái
- 麻痹mábìlàm tê liệt; làm mất cảnh giác, ru ngủ tư tưởng; tê liệt; lơ là, thiếu cảnh giác
- 麻将májiàngmạt chược (trò chơi bốn người)
- 麻辣málàcay tê (vị tê của hoa tiêu kết hợp cay của ớt)
- 麻木mámùtê dại (mất cảm giác); tê liệt cảm xúc, vô cảm, thờ ơ
- 麻醉mázuìgây mê, gây tê (y học); ru ngủ, đầu độc tinh thần
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.