Từ điển HSK / 即将
即将
Hán Việt: tức tướngphó từHSK 3.0 cấp 5
sắp, sắp sửa
Tốc độ
Ví dụ
新学期即将开始了。
xīn xuéqī jíjiāng kāishǐ le.
Học kỳ mới sắp bắt đầu rồi.
Cách viết
即
将
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 即将开始 — sắp bắt đầu
- 即将到来 — sắp đến
- 即将结束 — sắp kết thúc
Từ cùng chữ
即 tứcCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.