Từ điển HSK / 当即
当即
Hán Việt: đương tứcphó từHSK 3.0 cấp 7-9
ngay lập tức; lập tức; ngay lúc đó
Tốc độ
Ví dụ
听到消息,他当即赶往现场。
tīngdào xiāoxi, tā dāngjí gǎnwǎng xiànchǎng.
Nghe được tin, anh ấy lập tức chạy đến hiện trường.
Cách viết
当
即
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 当即答复 — trả lời ngay
- 当即表态 — bày tỏ thái độ ngay
- 当即决定 — quyết định tức thì
Từ cùng chữ
当 đươngCả họ 40 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.