Từ điển HSK / 即日
即日
Hán Việt: tức nhậtdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
ngày hôm nay; kể từ hôm nay; trong ngày
Tốc độ
Ví dụ
新规定即日起正式施行。
xīn guīdìng jírì qǐ zhèngshì shīxíng.
Quy định mới chính thức thi hành kể từ hôm nay.
Cách viết
即
日
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 即日起 — kể từ hôm nay
- 即日生效 — có hiệu lực từ hôm nay
- 即日启程 — khởi hành trong ngày
Từ cùng chữ
即 tứcCả họ 9 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.